ad nauseam
Trạng từ:
- Ad nauseam có nghĩa là "đến mức buồn nôn" hoặc "đến mức gây chán ngán, khó chịu". Cụm từ này được dùng để chỉ việc lặp đi lặp lại một điều gì đó quá nhiều lần, đến nỗi người nghe hoặc người xem cảm thấy nhàm chán, phiền toái, hoặc thậm chí là khó chịu về thể chất.
- (Anh ấy đã phát bài hát đó đến mức buồn nôn.)
- (Chính trị gia đó đã lặp lại cùng một khẩu hiệu đến mức gây chán ngán trong suốt chiến dịch.)
- (Cô ấy đã thảo luận về chủ đề đó đến mức khó chịu trong cuộc họp.)
Ad nauseam thường được dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng, học thuật, hoặc trong tranh luận để chỉ trích sự lặp lại quá mức.
- The author argued the same point ad nauseam, losing the reader's interest. (Tác giả đã tranh luận cùng một điểm đến mức chán ngán, làm mất hứng thú của người đọc.)
Cụm từ này cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc mỉa mai để nhấn mạnh sự lặp lại.
- My little brother told the same joke ad nauseam until everyone left the room. (Em trai tôi đã kể cùng một câu chuyện cười đến mức buồn nôn cho đến khi mọi người rời khỏi phòng.)
Ad infinitum (trạng từ): đến vô tận, không có điểm dừng. (Khác với ad nauseam nhấn mạnh sự lặp lại gây khó chịu, ad infinitum chỉ sự lặp lại không hồi kết.)
- The debate went on ad infinitum. (Cuộc tranh luận kéo dài đến vô tận.)
Repetitive (tính từ): lặp đi lặp lại, gây nhàm chán.
- The speech was repetitive and boring. (Bài phát biểu lặp đi lặp lại và nhàm chán.)
- To the point of nausea: đến mức buồn nôn.
- Endlessly: không ngừng nghỉ, vô tận.
- Repeatedly: lặp đi lặp lại.
- Monotonously: một cách đơn điệu, nhàm chán.
To the nth degree: đến mức tột cùng, cực độ.
- He criticized her work to the nth degree. (Anh ấy chỉ trích công việc của cô ấy đến mức tột cùng.)
Over and over again: lặp đi lặp lại nhiều lần.
- She told the same story over and over again. (Cô ấy kể cùng một câu chuyện lặp đi lặp lại nhiều lần.)
- Beat a dead horse: cố gắng thuyết phục về một vấn đề đã được giải quyết hoặc không còn ý nghĩa, tương tự như lặp lại điều gì đó .
- Stop beating a dead horse; we already agreed on the plan. (Đừng cố nói mãi về chuyện đó nữa; chúng ta đã đồng ý về kế hoạch rồi.)